Dữ liệu công báo NOIP

Thông tin tham khảo, có thể chậm khoảng 3 tháng và không thay thế ý kiến pháp lý.

← Tra cứu khác

Thông tin đơn cơ bản

Mẫu nhãn hiệu
Số đơn
4-2026-06200
Ngày nộp đơn
05/02/2026
Số GCN
Ngày cấp GCN
Ngày hết hạn

Phân loại sản phẩm/dịch vụ

Nhóm Nice
01
Danh mục hàng hóa/dịch vụ
Nhóm 01: Hóa chất dùng trong công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong công nghiệp thực phẩm; hóa chất dùng làm phụ gia thực phẩm; chất hoạt động bề mặt dùng trong sản xuất thực phẩm; chất tạo bọt dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất nhũ tương dùng cho chế phẩm thực phẩm; chất ổn định dùng cho công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất bảo quản hóa học dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất làm đặc dùng cho công nghiệp thực phẩm (chế phẩm hóa học); chất hoạt động bề mặt để sử dụng trong công nghiệp; chế phẩm hóa học trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm dùng để tạo cấu trúc cho thực phẩm; chất chống ôi thiu dùng cho công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chế phẩm làm mềm thực phẩm (chế phẩm hóa học); chất tạo bọt cho bánh kẹo dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất ổn định cho bánh kẹo dùng trong công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất hoạt động bề mặt dùng cho sản xuất bánh ngọt; chất tạo bọt cho bánh dùng trong công nghiệp thực phẩm; chất nhũ hóa cho bánh dùng trong công nghiệp thực phẩm; chất ổn định cho bánh dùng trong công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất bảo quản hóa học dùng trong sản xuất bánh ngọt; chế phẩm hóa học trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm dùng để tạo cấu trúc cho bánh ngọt; chất chống ôi thiu cho bánh ngọt (chế phẩm hóa học); chất làm mềm bánh ngọt (chế phẩm hóa học); các chất hoạt động bề mặt dùng trong sản xuất bánh mì; chất tạo bọt cho bánh mì dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất nhũ hóa cho bánh mì dùng trong công nghiệp thực phẩm; chất ổn định cho bánh mì dùng trong công nghiệp thực phẩm [hóa chất]; chất bảo quản hóa học s ử dụng trong sản xuất bánh mì; chế phẩm hóa học trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm dùng để tạo cấu trúc cho bánh mì; chất chống ôi thiu cho bánh mì (chế phẩm hóa học); chất làm mềm bánh mì (chế phẩm hóa học); este dùng trong công nghiệp; glyxerin dùng trong công nghiệp; este; este của axit béo; các hóa chất este axit axetic cho mục đích công nghiệp; glyxerit cho mục đích công nghiệp; monoglyceride của axit béo cho mục đích công nghiệp; monoglyceride cho mục đích công nghiệp; diglycerides cho mục đích công nghiệp; este polyglycerol của axit béo cho mục đ ích công nghiệp; propylene glycol cho mục đích công nghiệp; glycerol cho mục đích công nghiệp; este propylene glycol của axit béo cho mục đích công nghiệp; este sorbitan của axit béo cho mục đích công nghiệp; lexithin dùng cho công nghiệp thực phẩm.

Chủ sở hữu

Tên
RIKEN VITAMIN CO., LTD. (JP)
Địa chỉ
1-6-1 Yotsuya, Shinjuku-ku, Tokyo, 160- 0004, Japan

Thông tin bổ sung

Số đăng bạ quốc tế
Ngày công bố đơn
27/04/2026
Ngày công bố GCN
Thông tin công bố GCN

Thông tin đại diện

Đại diện sở hữu công nghiệp
Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội (AMBYS HANOI)

Nhãn có mẫu nhãn giống

So sánh theo hình ảnh mẫu nhãn (pHash), chỉ áp dụng cho nhãn hình. Đây là gợi ý để xem kỹ, không phải kết luận về khả năng gây nhầm lẫn.

Lịch sử sửa đổi và thay đổi chủ đơn

Chưa có lịch sử thay đổi trong nguồn công báo.