Nhóm 12: Phương tiện giao thông chạy điện/xe cộ chạy điện; mui [mái xếp] cho xe cộ; xe đạp; xe thô sơ do súc vật kéo; xe đẩy tay; xe cộ đi trên tuyết; thuyền; mái chèo; thuyền kayak; bơm hơi [phụ tùng của xe cộ]. CÔNG BÁO SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP SỐ 455 TẬP A - QUYỂN 3 (02.2026)
Nhóm 18: Bộ da lông thú; ba lô; túi cho người cắm trại; túi xách tay; túi; ô; gậy leo núi; gậy chống khi đi bộ; gậy chống khi đi bộ đường dài; dây đai bằng da thuộc [yên cương ngựa].
Nhóm 20: Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); ghế [ngồi]; bàn; đồ đạc có thể bơm phồng; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; gương soi; quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện]; đệm cho vật nuôi trong nhà; mặt bàn; gối; đệm dùng đi picnic, cắm trại; cọc móc buộc lều, không bằng kim loại.
Nhóm 21: Chai lọ; cốc; đĩa ăn; bình; vỉ nướng [dụng cụ nấu nướng]; dụng cụ nhà bếp; dĩa để nướng thịt; cốc [đồ đựng]; đồ gốm để chứa đựng; bình để uống; chai đựng nước uống dùng cho thể thao; xô; bàn chải; bàn chải đánh răng; tăm; bình cách điện; hộp giữ lạnh mang đi được, không dùng điện; găng tay dùng cho lò nướng; lồng chim; dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi.
Nhóm 22: Dây thừng; lưới; buồm; vải làm vách ngăn thông gió; cái võng; mái che bằng vải dệt; lều; mái che bằng vật liệu tổng hợp; rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt; bao tải để vận chuyển và lưu giữ các nguyên vật liệu dạng rời.
Nhóm 25: Quần áo; mũ tắm; áo mưa; đồ đi ở chân; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn trùm đầu; thắt lưng [trang phục]; tấm che mắt khi ngủ.
Nhóm 28: Cái đu; diều; đồ chơi; trò chơi trên bàn; bóng cho trò chơi; quả tạ tay; máy để tập luyện thể dục; dây đeo dùng cho người leo núi; ván trượt; gậy trượt tuyết; ván lướt sóng; áo phao; cần câu cá; dụng cụ câu cá; vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao].
Chủ sở hữu
Tên
ZHEJIANG PRIMITIVE OUTDOOR PRODUCTS CO.,LTD (CN)
Địa chỉ
Room2507, East, 25th Floor, Jinyun Building, Headquarters Center, Dongcheng Street, Yongkang City, Jinhua City, Zhejiang Province, China